Tìm hiểu thêm về từ này
Однако
Từ này dùng để chỉ sự đối lập hoặc một kết quả bất ngờ so với ý trước đó. Nó giúp chuyển ý một cách logic và nhấn mạnh vào sự thay đổi của tình huống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
План был хорош однако возникли проблемы.
Kế hoạch rất tốt tuy nhiên đã nảy sinh các vấn đề.
Было поздно однако гости не уходили.
Đã muộn rồi tuy nhiên khách vẫn chưa rời đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.