Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Когда

Từ này dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm mà một sự việc nào đó diễn ra. Nó kết nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Когда я пришёл домой мама спала.

Khi tôi về đến nhà, mẹ đang ngủ.

Позвони мне когда ты освободишься.

Hãy gọi cho tôi khi bạn rảnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí