Tìm hiểu thêm về từ này
Потом
Trạng từ này dùng để chỉ một sự việc xảy ra tiếp nối sau một sự việc khác. Nó giúp người nghe hiểu rõ thứ tự trước sau của các hoạt động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сначала мы поели а потом ушли.
Đầu tiên chúng tôi ăn rồi sau đó rời đi.
Я сделаю уроки а потом отдохну.
Tôi sẽ làm bài tập rồi sau đó nghỉ ngơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.