Tìm hiểu thêm về từ này
Хотя
Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau. Nó cho biết một hành động vẫn xảy ra bất chấp một điều kiện cản trở nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы гуляли хотя шёл дождь.
Chúng tôi đã đi dạo mặc dù trời đang mưa.
Он купил машину хотя нет прав.
Anh ấy đã mua ô tô mặc dù không có bằng lái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.