Tìm hiểu thêm về từ này
Спасибо за помощь
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ mà bạn đã nhận được. Nó mang lại cảm giác chân thành và trân trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Друзья большое спасибо за помощь
Các bạn ơi, cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ
Спасибо за помощь с переводом
Cảm ơn vì sự giúp đỡ trong việc biên dịch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.