Tìm hiểu thêm về từ này
Большое спасибо
Đây là cách nhấn mạnh sự biết ơn của bạn đối với người đối diện. Nó thường được dùng khi ai đó đã nỗ lực rất nhiều để giúp đỡ bạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Большое спасибо за вашу доброту
Cảm ơn rất nhiều vì lòng tốt của bạn
Большое спасибо за помощь вчера
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ tôi ngày hôm qua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.