Tìm hiểu thêm về từ này
Будьте добры
Cụm từ này tương đương với 'Làm ơn' nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng và tôn trọng hơn. Nó thường được dùng để mở đầu một lời yêu cầu giúp đỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будьте добры передайте соль
Làm ơn hãy chuyển giúp tôi lọ muối
Будьте добры подскажите время
Làm ơn cho tôi hỏi mấy giờ rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.