Tìm hiểu thêm về từ này
Добро пожаловать
Cụm từ này thể hiện sự hiếu khách và chào đón nồng nhiệt. Nó thường đi kèm với giới từ chỉ địa điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Добро пожаловать в наш город
Chào mừng bạn đến với thành phố của chúng tôi
Добро пожаловать в мой дом
Chào mừng bạn đến với nhà của tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.