Tìm hiểu thêm về từ này
Спасибо
Từ này được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn đối với người khác khi nhận được sự giúp đỡ hoặc quà tặng. Tùy vào đối tượng mà người Việt sẽ thêm các đại từ xưng hô để lịch sự hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Спасибо за вкусный обед
Cảm ơn vì bữa trưa ngon miệng
Большое спасибо за подарок
Cảm ơn rất nhiều vì món quà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.