🍽️
Đồ ăn & Đồ uống
A0 · Người mới bắt đầu
18 thẻ
Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến trong tiếng Nga
🍱
Еда Đồ ăn
🥤 Напиток Đồ uống
🍞 Хлеб Bánh mì
🧈 Масло Bơ
🧀 Сыр Phô mai
🥚 Яйцо Trứng
🥩 Мясо Thịt
🍗 Курица Gà
🐟 Рыба Cá
🥣 Суп Súp
🥗 Салат Salad
🍚 Рис Cơm
🍇 Фрукты Trái cây
🥗 Овощи Rau
💧 Вода Nước
🥛 Молоко Sữa
🍵 Чай Trà
☕ Кофе Cà phê
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.