Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A cozinha

Nơi chuẩn bị và nấu nướng thức ăn trong nhà hàng hoặc nhà ở. Từ này là danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A cozinha fecha às dez horas

Nhà bếp đóng cửa lúc mười giờ

A comida vem direto da cozinha

Thức ăn được đưa ra trực tiếp từ nhà bếp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí