Tìm hiểu thêm về từ này
O guardanapo
Đây là mảnh vải hoặc giấy dùng để lau miệng hoặc tay trong khi ăn. Trong tiếng Bồ Đào Nha, nó là một danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de mais um guardanapo por favor
Làm ơn cho tôi thêm một chiếc khăn ăn nữa
O guardanapo de pano é elegante
Khăn ăn bằng vải thật trang nhã
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.