Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A mesa

Đây là món đồ nội thất nơi thực khách ngồi để dùng bữa. Trong tiếng Bồ Đào Nha, danh từ này mang giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Uma mesa para duas pessoas por favor

Làm ơn cho một bàn dành cho hai người

Esta mesa está livre ou ocupada

Bàn này đang trống hay đã có người ngồi rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí