Tìm hiểu thêm về từ này
O restaurante
Đây là một địa điểm kinh doanh nơi mọi người đến để mua và ăn các bữa ăn được nấu sẵn. Nó thường gắn liền với các sự kiện kỷ niệm hoặc họp mặt bạn bè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este restaurante é muito famoso na cidade
Nhà hàng này rất nổi tiếng trong thành phố.
Onde fica o restaurante mais próximo
Nhà hàng gần nhất nằm ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.