Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A reserva

Đây là hành động giữ trước một vị trí hoặc dịch vụ để sử dụng vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó giúp đảm bảo kế hoạch diễn ra suôn sẻ mà không phải chờ đợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu gostaria de fazer uma reserva

Tôi muốn thực hiện một sự đặt chỗ.

A reserva está no meu nome

Sự đặt chỗ được ghi dưới tên của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí