Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O fiador

O fiador bảo đảm tiền thuê nếu người thuê không trả được. Dạng giống cái là a fiadora, còn khoản bảo lãnh gọi là a fiança.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A imobiliária pediu um fiador.

Công ty môi giới yêu cầu một người bảo lãnh.

O meu pai foi o meu fiador.

Bố tôi là người bảo lãnh của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí