Chủ nhà Người thuê nhà Tiền thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Người bảo lãnh Công ty môi giới nhà đất Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Chi phí dịch vụ Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Chuyển nhà Chữ ký Phí quản lý chung cư Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Căn hộ một phòng ngủ
Tìm hiểu thêm về từ này
O fiador
O fiador bảo đảm tiền thuê nếu người thuê không trả được. Dạng giống cái là a fiadora, còn khoản bảo lãnh gọi là a fiança.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A imobiliária pediu um fiador.
Công ty môi giới yêu cầu một người bảo lãnh.
O meu pai foi o meu fiador.
Bố tôi là người bảo lãnh của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.