Chủ nhà Người thuê nhà Tiền thuê nhà Hợp đồng thuê nhà Người bảo lãnh Công ty môi giới nhà đất Buổi xem nhà Có sẵn nội thất Chi phí dịch vụ Hóa đơn tiền điện Hóa đơn tiền nước Chìa khóa Rác Bạn cùng nhà Tầng trệt Chuyển nhà Chữ ký Phí quản lý chung cư Thời hạn báo trước Thợ sửa ống nước Căn hộ một phòng ngủ
Tìm hiểu thêm về từ này
O colega de casa
O colega de casa là người ở chung nhà. Từ colega không đổi dạng ở giống cái. Người ở chung phòng là o companheiro de quarto.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O meu colega de casa trabalha à noite.
Bạn cùng nhà của tôi làm ca đêm.
Procuramos um novo colega de casa.
Chúng tôi đang tìm một bạn cùng nhà mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.