Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O condomínio

O condomínio vừa chỉ ban quản trị các chủ sở hữu, vừa chỉ khoản đóng hằng tháng cho chi phí chung như dọn dẹp và thang máy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O condomínio custa trinta euros por mês.

Phí quản lý chung cư là ba mươi euro mỗi tháng.

O condomínio inclui a limpeza das escadas.

Phí quản lý chung cư bao gồm việc lau cầu thang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí