Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O contrato de arrendamento

O contrato de arrendamento là thỏa thuận bằng văn bản. Đây là cụm từ cố định. Thường gọi tắt là o contrato.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Assinámos um contrato de arrendamento de um ano.

Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà một năm.

O meu contrato de arrendamento termina em junho.

Hợp đồng thuê nhà của tôi hết hạn vào tháng Sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí