Tìm hiểu thêm về từ này
O disparate
Disparate là điều ngu ngốc được nói hoặc làm. Dizer disparates là nói nhảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Só disse disparates a noite toda.
Anh ta chỉ nói những điều vô lý suốt buổi tối.
Que grande disparate.
Thật là một điều vô lý to lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.