Tìm hiểu thêm về từ này
Engraçado
Tính từ chung. Achas isso engraçado? gần như luôn là một lời trách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O filme é mesmo engraçado.
Bộ phim thật sự vui nhộn.
Achas isso engraçado?
Bạn thấy chuyện đó vui nhộn à?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.