Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mandar bocas

Boca ở đây là câu nói móc ném ra, không phải cái miệng. Ngữ vực suồng sã.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Passa a tarde a mandar bocas aos amigos.

Anh ta dành cả buổi chiều nói móc bạn bè.

Manda bocas mas não leva nenhuma.

Anh ta nói móc người khác nhưng không chịu nổi một câu nào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí