Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Desatar a rir

Desatar a cộng động từ nguyên thể đánh dấu sự khởi đầu đột ngột, như desatar a chorar.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Desatámos a rir a meio da reunião.

Chúng tôi bật cười giữa cuộc họp.

Bastou olhar para ele e desatou a rir.

Chỉ cần nhìn anh ta là cô ấy bật cười.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí