Tìm hiểu thêm về từ này
Hilariante
Mạnh hơn engraçado và chủ yếu dùng cho cảnh phim và tình huống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A cena final é hilariante.
Cảnh cuối khiến người ta cười vỡ bụng.
Foi um espetáculo hilariante do princípio ao fim.
Đó là một buổi diễn cười vỡ bụng từ đầu đến cuối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.