Tìm hiểu thêm về từ này
Ah sim
Cụm từ này thể hiện sự nhận ra hoặc đồng ý với một thông tin vừa được nhắc tới. Nó giúp cuộc đối thoại trở nên tự nhiên hơn khi bạn muốn khẳng định mình đã nhớ ra việc gì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ah sim, eu lembro-me disso.
À đúng rồi, tôi nhớ chuyện đó rồi.
Ah sim, o jantar é às oito.
À đúng rồi, bữa tối là lúc tám giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.