Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ah sim

Cụm từ này thể hiện sự nhận ra hoặc đồng ý với một thông tin vừa được nhắc tới. Nó giúp cuộc đối thoại trở nên tự nhiên hơn khi bạn muốn khẳng định mình đã nhớ ra việc gì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ah sim, eu lembro-me disso.

À đúng rồi, tôi nhớ chuyện đó rồi.

Ah sim, o jantar é às oito.

À đúng rồi, bữa tối là lúc tám giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí