Tìm hiểu thêm về từ này
Oh não
Đây là một thốt nốt phổ biến để thể hiện sự nuối tiếc hoặc hốt hoảng nhẹ. Nó tương đương với 'Oh no' trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Oh não! Perdi o meu telemóvel.
Ôi không! Tôi làm mất điện thoại rồi.
Oh não! Começou a chover agora.
Ôi không! Trời bắt đầu mưa rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.