Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oxalá

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ả Rập, dùng để diễn tả niềm hy vọng mãnh liệt. Nó thường đứng đầu câu để cầu mong một sự việc xảy ra như ý muốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Oxalá faça sol amanhã cedo.

Giá mà sáng mai trời nắng sớm.

Oxalá tenhas muita sorte hoje.

Hy vọng rằng hôm nay bạn sẽ gặp nhiều may mắn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí