Tìm hiểu thêm về từ này
Ups!
Dùng để biểu thị sự hối tiếc nhẹ nhàng hoặc giật mình khi làm sai điều gì đó. Nó có nghĩa tương tự như 'Oops' hoặc 'Ôi' khi lỡ tay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ups! Esqueci-me das chaves em casa.
Ôi! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.
Ups! Deitei o café fora.
Ôi! Tôi làm đổ cà phê ra ngoài rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.