Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cnota

Danh từ giống cái. Trong tiếng Ba Lan hiện đại, từ này nghe có phần cổ điển hoặc mang tính học thuật/tôn giáo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cierpliwość to bardzo rzadka cnota dzisiaj.

Sự kiên nhẫn là một đức tính rất hiếm có ngày nay.

Starożytni Grecy wysoko cenili cnotę męstwa.

Người Hy Lạp cổ đại coi trọng đức tính dũng cảm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí