Tìm hiểu thêm về từ này
Sumienie
Một danh từ giống trung. Hãy cẩn thận không nhầm lẫn nó với 'świadomość' (ý thức); 'sumienie' cụ thể là tiếng nói đạo đức bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mam czyste sumienie po tej rozmowie.
Tôi cảm thấy thanh thản sau cuộc trò chuyện này.
Sumienie podpowiada mi, co jest dobre.
Lương tâm của tôi cho tôi biết điều gì là tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.