Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sumienie

Một danh từ giống trung. Hãy cẩn thận không nhầm lẫn nó với 'świadomość' (ý thức); 'sumienie' cụ thể là tiếng nói đạo đức bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mam czyste sumienie po tej rozmowie.

Tôi cảm thấy thanh thản sau cuộc trò chuyện này.

Sumienie podpowiada mi, co jest dobre.

Lương tâm của tôi cho tôi biết điều gì là tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí