Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Godność

Danh từ giống cái. Trong các tình huống trang trọng, 'godność' cũng có thể là cách lịch sự để hỏi tên ai đó (Godność pana/pani?).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Każdy ma prawo do życia z godnością.

Mọi người đều có quyền sống trong phẩm giá.

Poniżanie innych narusza ich ludzką godność.

Việc hạ nhục người khác là vi phạm nhân phẩm của họ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí