Tìm hiểu thêm về từ này
Godność
Danh từ giống cái. Trong các tình huống trang trọng, 'godność' cũng có thể là cách lịch sự để hỏi tên ai đó (Godność pana/pani?).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Każdy ma prawo do życia z godnością.
Mọi người đều có quyền sống trong phẩm giá.
Poniżanie innych narusza ich ludzką godność.
Việc hạ nhục người khác là vi phạm nhân phẩm của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.