Tìm hiểu thêm về từ này
Wątpliwość
Danh từ giống cái. Thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'wątpliwości' khi nói về việc có những nghi ngờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mam pewne wątpliwości co do tej teorii.
Tôi có một số nghi ngờ về lý thuyết này.
Filozofia zaczyna się od stawiania wątpliwości.
Triết học bắt đầu bằng việc đặt ra những nghi vấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.