Tìm hiểu thêm về từ này
Poznanie
Danh từ trung tính. Trong khi nó có nghĩa là 'nhận thức' trong triết học, trong cuộc sống hàng ngày, nó là danh động từ của 'làm quen' với ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Teoria poznania to ważny dział filozofii.
Lý thuyết nhận thức là một nhánh quan trọng của triết học.
Zmysły są narzędziem poznania otaczającego świata.
Các giác quan là công cụ để nhận thức thế giới xung quanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.