Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Poznanie

Danh từ trung tính. Trong khi nó có nghĩa là 'nhận thức' trong triết học, trong cuộc sống hàng ngày, nó là danh động từ của 'làm quen' với ai đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Teoria poznania to ważny dział filozofii.

Lý thuyết nhận thức là một nhánh quan trọng của triết học.

Zmysły są narzędziem poznania otaczającego świata.

Các giác quan là công cụ để nhận thức thế giới xung quanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí