Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wszędzie

Từ này có thể đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh không gian rộng lớn. Nó mang nghĩa tương đương với 'mọi nơi'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Szukałem ciebie wszędzie.

Tôi đã tìm bạn khắp nơi.

Tutaj wszędzie są kwiaty.

Ở đây hoa có ở khắp mọi nơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí