Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Też

Từ dùng để biểu thị sự bao hàm hoặc tương tự với một ý kiến, sự việc đã nêu trước đó. Nó giúp kết nối các ý tưởng giống nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ja też lubię pizzę.

Tôi cũng thích pizza.

Mój kolega też tu jest.

Đồng nghiệp của tôi cũng ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí