Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zwykle

Trạng từ này chỉ một hành động diễn ra như một thói quen hoặc một tiêu chuẩn chung. Nó diễn tả những gì hay xảy ra nhất trong hầu hết các trường hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zwykle wstaję o siódmej rano.

Tôi thường lệ thức dậy lúc 7 giờ sáng.

Ona zwykle kupuje owoce.

Cô ấy thường lệ hay mua trái cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí