Tìm hiểu thêm về từ này
Zwykle
Trạng từ này chỉ một hành động diễn ra như một thói quen hoặc một tiêu chuẩn chung. Nó diễn tả những gì hay xảy ra nhất trong hầu hết các trường hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zwykle wstaję o siódmej rano.
Tôi thường lệ thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Ona zwykle kupuje owoce.
Cô ấy thường lệ hay mua trái cây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.