Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Teraz

Từ này tương ứng với '지금' trong tiếng Hàn, nghĩa là 'bây giờ'. Nó xác định mốc thời gian hiện hành cho một hành động đang diễn ra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Teraz jem pyszny obiad.

Bây giờ tôi đang ăn một bữa trưa ngon lành.

Gdzie jesteś teraz?

Bây giờ bạn đang ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí