Tìm hiểu thêm về từ này
Czasami
Trạng từ này diễn tả một tần suất không xác định, lúc có lúc không. Nó nằm ở mức độ giữa 'thường xuyên' và 'không bao giờ'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czasami czytam książki wieczorem.
Thỉnh thoảng tôi đọc sách vào buổi tối.
Mój pies czasami śpi tutaj.
Con chó của tôi thỉnh thoảng ngủ ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.