Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czasami

Trạng từ này diễn tả một tần suất không xác định, lúc có lúc không. Nó nằm ở mức độ giữa 'thường xuyên' và 'không bao giờ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czasami czytam książki wieczorem.

Thỉnh thoảng tôi đọc sách vào buổi tối.

Mój pies czasami śpi tutaj.

Con chó của tôi thỉnh thoảng ngủ ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí