Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tutaj

Từ này chỉ vị trí gần sát với người nói. Nó được dùng để xác định địa điểm mà người nói đang có mặt hoặc đang trỏ vào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tutaj jest bardzo ciepło

Ở đây rất ấm áp

Czekaj na mnie tutaj

Hãy đợi tôi ở đây

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí