Tìm hiểu thêm về từ này
Tam dalej
Cụm từ này hướng sự chú ý của người nghe đến một điểm ở khoảng cách xa. Nó thường dùng để chỉ dẫn đường đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sklep jest tam dalej
Cửa hàng nằm ở đằng kia
Tam dalej rosną drzewa
Đằng kia có cây cối đang mọc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.