Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Taki

Từ này chỉ ra một loại, một kiểu hoặc một mức độ tương tự như cái đang được đề cập. Nó bổ nghĩa cho danh từ hoặc tính từ đi kèm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chcę taki sam aparat

Tôi muốn một chiếc máy ảnh giống như thế này

On ma taki duży dom

Anh ấy có một ngôi nhà lớn như vậy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí