Tìm hiểu thêm về từ này
Taki
Từ này chỉ ra một loại, một kiểu hoặc một mức độ tương tự như cái đang được đề cập. Nó bổ nghĩa cho danh từ hoặc tính từ đi kèm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chcę taki sam aparat
Tôi muốn một chiếc máy ảnh giống như thế này
On ma taki duży dom
Anh ấy có một ngôi nhà lớn như vậy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.