Tìm hiểu thêm về từ này
Tamta
Đây là đại từ chỉ định dùng để xác định một người hoặc vật nằm ở khoảng cách xa tầm tay. Nó giúp người nghe định vị chính xác đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tamta sukienka jest bardzo ładna
Chiếc váy kia rất đẹp
Tamta kobieta pracuje w biurze
Người phụ nữ kia làm việc ở văn phòng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.