Tìm hiểu thêm về từ này
Tamtędy
Từ này chỉ hướng đi hoặc con đường đi qua một điểm ở xa người nói và người nghe. Nó dùng để hướng dẫn di chuyển theo một lối xác định ở phía xa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pobiegli tamtędy do lasu
Họ đã chạy lối kia vào rừng
Nie idź tamtędy
Đừng đi lối đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.