Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Na przykład

Cụm từ này tương đương với 'for example' trong tiếng Anh. Nó thường đứng trước một danh sách các danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lubię sporty na przykład tenis i boks.

Tôi thích các môn thể thao ví dụ như quần vợt và đấm bốc.

Kup warzywa na przykład marchewkę i cebulę.

Hãy mua rau củ ví dụ như cà rốt và hành tây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí