Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jednak

'Jednak' diễn đạt sự đối lập mạnh mẽ giữa hai ý kiến. Nó thường đứng ở đầu câu thứ hai hoặc sau dấu phẩy để chỉ sự thay đổi của tình huống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On obiecał jednak nie przyszedł dzisiaj.

Anh ấy đã hứa tuy nhiên hôm nay anh ấy đã không đến.

Plan był dobry jednak coś nie zadziałało.

Kế hoạch đã tốt tuy nhiên có gì đó đã không hoạt động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí