Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przed

Trong tiếng Ba Lan, 'Przed' đi với cách công cụ (instrumental case). Nó được sử dụng thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày để hẹn giờ hoặc mô tả thói quen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Myję ręce zawsze przed każdym posiłkiem.

Tôi luôn rửa tay trước mỗi bữa ăn.

Spotkajmy się przed kinem o siódmej.

Hãy gặp nhau trước rạp chiếu phim lúc bảy giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí