Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ale

Từ này nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau. Nó giúp người nói bày tỏ sự hạn chế hoặc một thực tế khác với dự định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chcę iść do kina ale jestem zmęczona.

Tôi muốn đi xem phim nhưng tôi đang mệt.

Ten dom jest stary ale bardzo ładny.

Ngôi nhà này cũ nhưng rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí