Tìm hiểu thêm về từ này
Ale
Từ này nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau. Nó giúp người nói bày tỏ sự hạn chế hoặc một thực tế khác với dự định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chcę iść do kina ale jestem zmęczona.
Tôi muốn đi xem phim nhưng tôi đang mệt.
Ten dom jest stary ale bardzo ładny.
Ngôi nhà này cũ nhưng rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.