Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Także

'Także' là một trạng từ dùng để liệt kê thêm các yếu tố tương đương. Nó mang nghĩa tương tự như 'cũng' hoặc 'ngoài ra'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mówię po angielsku a także po polsku.

Tôi nói tiếng Anh và cũng cả tiếng Ba Lan.

On kupił chleb oraz także świeże owoce.

Anh ấy đã mua bánh mì và cũng cả trái cây tươi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí