Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

기내식

ginaesik là bữa ăn phục vụ trong chuyến bay. ginae nghĩa là trong máy bay và sik nghĩa là bữa ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

기내식이 아주 맛있었어요.

Suất ăn trên máy bay rất ngon.

기내식을 미리 선택할 수 있어요.

Có thể chọn suất ăn trên máy bay từ trước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí