Tìm hiểu thêm về từ này
기장
gijang là cơ trưởng của máy bay. Thuyền trưởng tàu biển lại là seonjang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기장이 안내 방송을 했어요.
Cơ trưởng vừa phát thông báo.
기장의 목소리가 들립니다.
Nghe rõ giọng của cơ trưởng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.